AND UB-525 AFib là máy đo huyết áp điện tử dạng cổ tay, được thiết kế nhằm giúp người dùng chủ động kiểm tra huyết áp và nhịp tim tại nhà hoặc khi đi xa. Thiết bị có kiểu dáng nhỏ gọn, thao tác đơn giản với một nút bấm và tích hợp tính năng phát hiện nhịp tim không đều, trong đó có cảnh báo liên quan đến rung nhĩ (AFib).
Nhờ kích thước gọn nhẹ và không cần sử dụng dây dẫn hay bộ bơm rời, máy phù hợp với những người thường xuyên cần theo dõi huyết áp nhưng muốn một thiết bị thuận tiện để mang theo. Máy có khả năng lưu lại tối đa 60 kết quả đo, hỗ trợ người dùng theo dõi diễn biến huyết áp theo thời gian.
Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện khi sử dụng
AND UB-525 AFib được thiết kế để đeo trực tiếp ở cổ tay. Kiểu dáng nhỏ giúp người dùng dễ dàng cất giữ trong túi xách, balo hoặc mang theo khi đi làm, đi du lịch.
Màn hình LCD hiển thị các chỉ số rõ ràng, giúp người sử dụng có thể theo dõi đồng thời:
- Huyết áp tâm thu.
- Huyết áp tâm trương.
- Nhịp tim.
- Các tín hiệu cảnh báo liên quan đến huyết áp và nhịp tim.
- Chỉ báo phân loại huyết áp theo tiêu chuẩn WHO.
Việc vận hành được đơn giản hóa với nút START/STOP, phù hợp cả với người lớn tuổi hoặc những người không quen sử dụng thiết bị điện tử phức tạp.
Công nghệ AFib hỗ trợ phát hiện rung nhĩ
Điểm đáng chú ý của phiên bản UB-525 AFib là tính năng AFib, được phát triển để hỗ trợ nhận biết dấu hiệu rung nhĩ trong quá trình đo huyết áp.
Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ. Khi máy phát hiện tín hiệu bất thường phù hợp với thuật toán sàng lọc, thiết bị sẽ đưa ra cảnh báo để người dùng lưu ý và chủ động trao đổi với bác sĩ khi cần thiết.
Ngoài AFib, máy còn có chức năng IHB – Irregular Heartbeat, giúp nhận biết tình trạng nhịp tim không đều trong quá trình đo.
Lưu ý: Tính năng AFib chỉ mang tính chất sàng lọc và cảnh báo, không được xem là phương pháp chẩn đoán xác định rung nhĩ. Nếu máy thường xuyên đưa ra cảnh báo bất thường hoặc người dùng có triệu chứng như hồi hộp, khó thở, đau ngực, choáng váng…, nên được nhân viên y tế đánh giá.
Đo huyết áp và nhịp tim trong một lần thao tác
AND UB-525 hoạt động theo phương pháp đo dao động. Khi vòng bít được bơm hơi, cảm biến bên trong máy ghi nhận những thay đổi liên quan đến dòng máu trong động mạch và xử lý tín hiệu để đưa ra kết quả.
Thiết bị có thể đo:
- Huyết áp tâm thu.
- Huyết áp tâm trương.
- Nhịp tim.
Phạm vi đo áp suất của máy lên đến 0 – 299 mmHg, trong khi phạm vi đo nhịp tim khoảng 40 – 180 lần/phút. Độ chính xác được công bố ở mức khoảng ±3 mmHg đối với huyết áp và ±5% đối với nhịp tim.
Bộ nhớ 60 kết quả đo
Máy có khả năng lưu trữ 60 kết quả đo gần nhất. Đây là tính năng hữu ích đối với người cần kiểm tra huyết áp thường xuyên.
Thay vì phải ghi chép từng lần đo bằng tay, người dùng có thể xem lại các kết quả đã lưu để theo dõi sự thay đổi của huyết áp theo thời gian. Máy cũng hỗ trợ tính giá trị trung bình từ các lần đo đã lưu, giúp việc theo dõi xu hướng huyết áp thuận tiện hơn.
Phân loại huyết áp theo tiêu chuẩn WHO
AND UB-525 được trang bị chỉ báo phân loại huyết áp theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Sau khi đo, người dùng không chỉ nhìn thấy các con số huyết áp mà còn có thể dựa vào thang phân loại hiển thị trên màn hình để dễ hình dung mức huyết áp của mình đang ở nhóm nào.
Tính năng này đặc biệt hữu ích với người mới bắt đầu theo dõi huyết áp tại nhà.
Vòng bít phù hợp cổ tay 13,5 – 21,5 cm
Vòng bít của máy được thiết kế cho cổ tay có chu vi khoảng 13,5 – 21,5 cm.
Việc chọn đúng kích thước và đeo vòng bít đúng vị trí là yếu tố quan trọng để hạn chế sai số khi đo. Nếu vòng bít quá rộng, quá chật hoặc đặt sai vị trí, kết quả có thể không phản ánh chính xác tình trạng huyết áp.
Cách sử dụng AND UB-525 AFib
Bước 1: Chuẩn bị trước khi đo
Nên nghỉ ngơi trong vài phút trước khi tiến hành đo. Tránh vận động mạnh, uống cà phê, hút thuốc hoặc sử dụng các chất kích thích ngay trước thời điểm đo vì những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
Bước 2: Đeo máy
Đặt máy vào cổ tay theo đúng hướng dẫn. Vòng bít cần ôm vừa cổ tay, không quá lỏng cũng không quá chặt.
Giữ cổ tay ở vị trí phù hợp, gần ngang mức tim trong quá trình đo.
Bước 3: Giữ tư thế ổn định
Ngồi thoải mái, tựa lưng và giữ yên cơ thể. Không nói chuyện hoặc cử động tay trong lúc máy đang hoạt động.
Bước 4: Bắt đầu đo
Nhấn nút START/STOP để máy tự động bơm hơi và tiến hành đo.
Trong thời gian này nên giữ nguyên tư thế, không di chuyển cổ tay.
Bước 5: Đọc kết quả
Sau khi hoàn tất, màn hình sẽ hiển thị huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và nhịp tim. Nếu thiết bị phát hiện tín hiệu nhịp tim bất thường hoặc dấu hiệu liên quan đến AFib, biểu tượng cảnh báo tương ứng có thể xuất hiện.
Bước 6: Theo dõi định kỳ
Có thể sử dụng bộ nhớ của máy để xem lại các kết quả trước đó, từ đó thuận tiện hơn khi theo dõi huyết áp hằng ngày.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo huyết áp cổ tay AND UB-525 AFib |
| Model | UB-525 |
| Loại thiết bị | Máy đo huyết áp điện tử cổ tay |
| Phương pháp đo | Đo dao động |
| Vị trí đo | Cổ tay |
| Phạm vi áp suất | 0 – 299 mmHg |
| Phạm vi huyết áp tâm thu | 60 – 279 mmHg |
| Phạm vi huyết áp tâm trương | 40 – 200 mmHg |
| Phạm vi nhịp tim | 40 – 180 lần/phút |
| Độ chính xác huyết áp | ±3 mmHg |
| Độ chính xác nhịp tim | ±5% |
| Bộ nhớ | 60 kết quả |
| Chức năng cảnh báo | Nhịp tim không đều IHB, sàng lọc AFib |
| Phân loại huyết áp | Theo chỉ báo WHO |
| Chu vi cổ tay | 13,5 – 21,5 cm |
| Nguồn điện | 2 pin AAA/LR03 1,5V |
| Số lần đo bằng pin | Khoảng 250 lần trong điều kiện tiêu chuẩn |
| Kích thước máy | Khoảng 56 × 88 × 21,5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 90 – 105 g tùy tài liệu/phiên bản, không tính pin |
| Điều kiện hoạt động | Khoảng 10 – 40°C |
| Thời gian sử dụng dự kiến | Khoảng 5 năm trong điều kiện sử dụng quy định |
Các thông số kỹ thuật về phạm vi đo, độ chính xác, nguồn pin, bộ nhớ và kích thước được công bố trong tài liệu kỹ thuật của UB-525.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
Một bộ AND UB-525 thông thường bao gồm:
- 01 máy đo huyết áp cổ tay AND UB-525.
- 01 vòng bít dành cho cổ tay.
- 02 pin AAA 1,5V.
- 01 sách hướng dẫn sử dụng.
Tùy thị trường và lô hàng, quy cách đóng gói hoặc phụ kiện đi kèm có thể có sự khác biệt nhỏ.
Ưu điểm nổi bật
Nhỏ gọn, dễ mang theo:
Thiết kế cổ tay giúp giảm kích thước so với nhiều dòng máy đo huyết áp bắp tay truyền thống.
Thao tác đơn giản:
Chỉ cần đeo máy đúng vị trí và nhấn nút để bắt đầu đo.
Có cảnh báo IHB/AFib:
Hỗ trợ phát hiện các dấu hiệu nhịp tim không đều và sàng lọc rung nhĩ trong quá trình đo.
Lưu được 60 kết quả:
Thuận tiện cho việc theo dõi huyết áp hằng ngày và xem lại các lần đo trước.
Có chỉ báo phân loại huyết áp:
Giúp người dùng dễ nhận biết mức huyết áp thông qua thang phân loại.
Màn hình dễ quan sát:
Các thông số quan trọng được hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Sử dụng pin AAA:
Dễ tìm mua và thuận tiện thay thế khi hết pin.
Ai có thể sử dụng AND UB-525 AFib?
Thiết bị phù hợp với người trưởng thành có nhu cầu:
- Theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà.
- Kiểm tra huyết áp trong quá trình theo dõi sức khỏe.
- Theo dõi nhịp tim kết hợp với huyết áp.
- Muốn có thiết bị nhỏ gọn để mang theo khi đi làm hoặc đi xa.
- Cần lưu lại kết quả đo để tiện theo dõi theo thời gian.
- Quan tâm đến việc sàng lọc dấu hiệu rung nhĩ thông qua tính năng AFib.
Đối với người cao tuổi hoặc người có bệnh lý tim mạch, nên sử dụng máy theo hướng dẫn của bác sĩ và kết hợp với việc kiểm tra y tế định kỳ.
Những lưu ý để đo huyết áp chính xác hơn
Để kết quả có giá trị theo dõi tốt hơn, nên:
- Nghỉ ngơi trước khi đo.
- Không đo ngay sau khi vận động mạnh.
- Hạn chế nói chuyện trong lúc đo.
- Không cử động tay hoặc cổ tay khi máy đang hoạt động.
- Đeo vòng bít đúng kích thước.
- Đặt cổ tay ở vị trí phù hợp, gần ngang tim.
- Nên đo vào những thời điểm tương đối giống nhau nếu muốn so sánh kết quả giữa các ngày.
- Khi cần đánh giá huyết áp, nên thực hiện nhiều lần theo hướng dẫn của nhân viên y tế thay vì dựa vào một kết quả đơn lẻ.
Đặc biệt, nếu kết quả đo liên tục cao hoặc thấp bất thường, người dùng không nên tự ý thay đổi thuốc điều trị mà nên trao đổi với bác sĩ.
Cách bảo quản
Sau khi sử dụng, nên bảo quản máy ở nơi khô ráo, sạch sẽ và tránh:
- Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
- Độ ẩm cao.
- Ánh nắng trực tiếp.
- Bụi bẩn.
- Va đập mạnh.
- Nước hoặc chất lỏng xâm nhập vào thiết bị.
Không tự ý tháo rời hoặc sửa chữa máy nếu không có chuyên môn kỹ thuật.
AND UB-525 AFib có đáng cân nhắc?
Nếu ưu tiên của bạn là một chiếc máy đo huyết áp nhỏ gọn, thao tác đơn giản, có bộ nhớ và tích hợp khả năng sàng lọc AFib, AND UB-525 AFib là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Điểm nổi bật nhất của thiết bị không chỉ nằm ở khả năng đo huyết áp mà còn ở hệ thống cảnh báo IHB/AFib, giúp người dùng chú ý hơn đến những bất thường về nhịp tim. Tuy nhiên, đây vẫn là thiết bị theo dõi tại nhà; cảnh báo AFib không thay thế cho chẩn đoán chuyên môn.
Với thiết kế cổ tay, máy đặc biệt phù hợp với người cần sự cơ động và muốn có một thiết bị có thể mang theo dễ dàng để kiểm tra huyết áp trong sinh hoạt hằng ngày.

